magnetic line of force

magnetic line of force

A compass needle aligns along a magnetic line of force.

Định nghĩa

Danh từ: Đường sức từ - "Magnetic line of force" chỉ một đường tưởng tượng trong không gian xung quanh một nam châm hoặc dòng điện, dọc theo đó lực từ tác động lên các vật liệu từ tính hoặc các hạt mang điện chuyển động. Các đường sức từ được sử dụng để mô tả hướng cường độ của từ trường.

dụ sử dụng
  • (Các đường sức từ xung quanh một nam châm thanh có thể được hình dung bằng cách sử dụng mạt sắt.)
  • (Từ trường của Trái Đất các đường sức từ kéo dài từ Cực Nam đến Cực Bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to follow the magnetic lines of force": đi theo các đường sức từ.

    • Charged particles in space often follow the magnetic lines of force of a planet. (Các hạt mang điện trong không gian thường đi theo các đường sức từ của một hành tinh.)
  • "density of magnetic lines of force": mật độ các đường sức từ (chỉ cường độ từ trường).

    • The density of magnetic lines of force is higher near the poles of a magnet, indicating a stronger field. (Mật độ các đường sức từ cao hơn gần các cực của nam châm, cho thấy từ trường mạnh hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Magnetic field line (danh từ): đường sức từ (thuật ngữ đồng nghĩa, thường dùng thay thế).

    • The magnetic field lines form closed loops, exiting from the north pole and entering the south pole. (Các đường sức từ tạo thành các vòng kín, thoát ra từ cực bắc đi vào cực nam.)
  • Line of force (danh từ): đường sức (thuật ngữ chung hơn, có thể dùng cho điện trường hoặc từ trường).

    • In electrostatics, lines of force represent the direction of the electric field. (Trong tĩnh điện học, các đường sức biểu diễn hướng của điện trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Magnetic field line: đường sức từ (thuật ngữ phổ biến nhất trong vật hiện đại).
  • Flux line: đường thông lượng (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "magnetic line of force".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "magnetic line of force".